Trả lời ngắn: Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào: always, usually, often, sometimes, rarely, never… Quy tắc vị trí thường gặp nhất: đứng trước động từ thường (She always gets up early.), đứng sau động từ to be (He is never late.), và đứng giữa trợ động từ với động từ chính (I have never been to Japan.). Một số trạng từ như sometimes, usually, often, occasionally còn có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
Danh sách trạng từ chỉ tần suất
Bảng dưới đây xếp từ “luôn luôn” đến “không bao giờ”. Đây là mức độ tương đối để bạn hình dung, không phải con số cố định: mỗi người nói có thể hiểu hơi khác nhau.
| Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| always /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn | I always brush my teeth before bed. |
| usually /ˈjuːʒuəli/ | thường thường | She usually walks to school. |
| often /ˈɒfn/ | thường, hay | We often eat out on Sundays. |
| sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng | He sometimes plays football. |
| occasionally | đôi khi, hiếm hoi | I occasionally drink tea. |
| rarely / seldom | hiếm khi | They rarely watch TV. |
| hardly ever | hầu như không bao giờ | She hardly ever complains. |
| never /ˈnevə/ | không bao giờ | I never eat meat. |
Các trạng từ này đi rất tự nhiên với thì hiện tại đơn để nói về thói quen. Nếu bạn chưa vững thì này, xem trước bài thì hiện tại đơn.
Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu?
1. Trước động từ thường
S + trạng từ + V
- I usually get up at six. – Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- My brother often plays games at night. – Em trai tôi hay chơi game vào buổi tối.
- She never eats breakfast. – Cô ấy không bao giờ ăn sáng.
Với ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ vẫn thêm -s/-es: She always goes… Đừng quên điều này, xem thêm bài she go hay she goes.
2. Sau động từ to be (am, is, are, was, were)
S + be + trạng từ
- He is always on time. – Anh ấy luôn đúng giờ.
- They are never late. – Họ không bao giờ đến muộn.
- I am usually at home on Sundays. – Chủ nhật tôi thường ở nhà.
3. Giữa trợ động từ và động từ chính
S + trợ động từ/khuyết thiếu + trạng từ + V. Trạng từ đứng sau trợ động từ đầu tiên.
- I have never been to Japan. – Tôi chưa bao giờ đến Nhật. (thì hiện tại hoàn thành)
- She can usually solve these problems. – Cô ấy thường giải được những bài toán này.
- He will always remember this day. – Anh ấy sẽ luôn nhớ ngày này.
- I have always wanted to travel. – Tôi luôn muốn đi du lịch.
4. Trong câu phủ định
Với always, usually, often, ta đặt trạng từ sau trợ động từ phủ định (don’t always, doesn’t often): I don’t always have breakfast. – Không phải lúc nào tôi cũng ăn sáng. / She doesn’t often cook. – Cô ấy ít khi nấu ăn. Khi đã có never, hardly ever, rarely, seldom thì không dùng thêm don’t/doesn’t (xem phần lỗi bên dưới).
5. Trong câu hỏi
Trạng từ đứng sau chủ ngữ: Do you always walk to work? – Bạn luôn đi bộ đi làm à? / Is she usually late? – Cô ấy thường đến muộn à?
6. Đầu câu hoặc cuối câu
Không phải trạng từ nào cũng đứng được ở hai vị trí này.
| Trạng từ | Đầu câu | Giữa câu | Cuối câu |
|---|---|---|---|
| sometimes | ✔ Sometimes I walk. | ✔ | ✔ I walk sometimes. |
| usually | ✔ Usually I walk. | ✔ | hiếm dùng |
| often | ✔ (ít gặp) | ✔ | ✔ cần very/quite/fairly: I walk quite often. |
| occasionally | ✔ | ✔ | ✔ |
| always, never, rarely, seldom, hardly ever | ✘ (trừ đảo ngữ) | ✔ | ✘ |
Với never, rarely, seldom, bạn có thể đưa lên đầu câu nhưng phải đảo ngữ: Never have I seen such a big fish. – Chưa bao giờ tôi thấy con cá lớn như vậy. Đây là cấu trúc trang trọng, chi tiết ở bài đảo ngữ trong tiếng Anh.
Cụm chỉ tần suất đứng cuối câu
Ngoài trạng từ đơn, tiếng Anh còn có những cụm chỉ số lần. Chúng thường đứng cuối câu:
- I go to the gym every day. – Ngày nào tôi cũng đi tập.
- She visits her grandparents once a week. – Cô ấy thăm ông bà mỗi tuần một lần.
- We have English class twice a week. – Chúng tôi học tiếng Anh hai buổi một tuần.
- He travels abroad three times a year. – Anh ấy đi nước ngoài ba lần một năm.
- They meet every other day. – Họ gặp nhau cách ngày một lần.
Công thức: số lần + a + khoảng thời gian (once a month, four times a year). Dùng once và twice cho một lần và hai lần, từ ba lần trở lên dùng số + times.
Hỏi về tần suất với How often
- How often do you go to the cinema? – Bạn có hay đi xem phim không? / Bạn đi xem phim bao lâu một lần?
- I go about twice a month. – Khoảng hai lần một tháng.
- I hardly ever go. – Tôi hầu như không đi.
Trả lời ngắn, bạn có thể dùng ngay trạng từ: “Do you cook?” – “Sometimes.” hoặc “Not often.”
Dùng với thì nào?
- Hiện tại đơn: thói quen ở hiện tại (I always drink coffee in the morning.).
- Quá khứ đơn: thói quen trong quá khứ (We often played here as children.). Xem thì quá khứ đơn.
- Hiện tại hoàn thành: thường dùng always/never/often (I’ve often thought about this.).
- Hiện tại tiếp diễn: always + tiếp diễn diễn đạt sự phàn nàn: He is always losing his keys. – Anh ấy cứ hay làm mất chìa khóa. Xem thêm hiện tại đơn khác hiện tại tiếp diễn.
Muốn nói thói quen cũ không còn nữa, bạn có thể dùng used to, xem bài used to khác be used to.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt trạng từ sau động từ như tiếng Việt. Tiếng Việt nói “tôi đi học luôn luôn” hay “tôi uống cà phê hay lắm”. Sai: “I go always to school.” Đúng: I always go to school.
- Đặt trạng từ trước động từ to be. Sai: “He always is late.” Đúng: He is always late.
- Bắt đầu câu bằng always/never. Sai: “Always I drink tea.” Đúng: I always drink tea.
- Dùng phủ định kép. Sai: “I don’t never eat fish.” Đúng: I never eat fish. (hoặc I don’t ever eat fish). Tương tự: “She doesn’t hardly ever call.” → She hardly ever calls.
- Quên chia động từ ngôi thứ ba. Sai: “She usually go to bed late.” Đúng: She usually goes to bed late. Với phủ định, nhớ doesn’t + động từ nguyên mẫu, xem bài he don’t hay he doesn’t.
- Thêm to be thừa. Sai: “I am often go to the market.” Đúng: I often go to the market.
- Đặt often ở cuối câu một mình. Cuối câu, often thường đi kèm very/quite/fairly: I go there quite often. Cách an toàn nhất là đặt often trước động từ: I often go there.
- Nhầm sometimes và sometime/some times. Sometimes = thỉnh thoảng; sometime = vào lúc nào đó (Let’s meet sometime next week.). Còn some times = vài lần.
- Đọc sai often và usually. often đọc /ˈɒfn/ (nhiều người cũng đọc /ˈɒftən/, cả hai đều được chấp nhận); usually đọc /ˈjuːʒuəli/ với âm /ʒ/ ở giữa, không phải /s/ hay /z/. Tra trên công cụ tra từ để nghe phát âm.
Bài tập nhanh
Sắp xếp từ thành câu đúng, đặt trạng từ ở đúng vị trí.
- always / early / she / gets up
- never / is / late / he
- have / I / been / never / to / Hue
- often / do / you / go out / ?
- sometimes / my father / the car / washes
- I / hardly ever / watch / TV
Sửa lỗi:
- I go always to school by bike.
- She always is happy.
- He doesn’t never eat meat.
- Always I drink coffee in the morning.
Xem đáp án
- She always gets up early.
- He is never late.
- I have never been to Hue.
- Do you often go out?
- My father sometimes washes the car. (hoặc Sometimes my father washes the car.)
- I hardly ever watch TV.
- I always go to school by bike.
- She is always happy.
- He never eats meat.
- I always drink coffee in the morning.
Câu hỏi thường gặp
Trạng từ chỉ tần suất có phải lúc nào cũng đứng trước động từ?
Không. Chúng đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be và sau trợ động từ đầu tiên. Một số trạng từ như sometimes, usually còn có thể đứng đầu câu.
Hardly ever và never có khác nhau không?
Never là hoàn toàn không, còn hardly ever nghĩa là “gần như không”, có thể có ngoại lệ rất hiếm.
Frequently và regularly là gì?
Frequently nghĩa là “thường xuyên” (gần với often, trang trọng hơn); regularly nghĩa là “đều đặn”. Cả hai thường đứng giữa câu hoặc cuối câu: She exercises regularly.
Làm sao luyện cho quen vị trí?
Hãy viết năm câu mô tả thói quen hằng ngày của bạn, mỗi câu dùng một trạng từ khác nhau. Nếu bạn dùng thêm các câu nói về thói quen kéo dài đến hiện tại, xem bài thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Gặp từ mới thì tra trên công cụ tra từ của Ngoại Ngữ Cộng Đồng.
Học tiếp
- Thì hiện tại đơn
- Hiện tại đơn khác hiện tại tiếp diễn
- She go hay she goes?
- Câu hỏi đuôi
- Đảo ngữ trong tiếng Anh
- Cấu trúc too và enough
- Tất cả bài ngữ pháp
- Tra từ Anh – Việt
