Trả lời ngắn: too + tính từ/trạng từ nghĩa là “quá…” (nhiều hơn mức cần thiết, thường gây ra vấn đề), còn enough nghĩa là “đủ”. Vị trí là điểm khác biệt lớn nhất: too đứng trước tính từ (too hot), còn enough đứng sau tính từ/trạng từ (old enough) nhưng đứng trước danh từ (enough money). Cả hai hay đi với to + động từ hoặc for + người + to + động từ. Ví dụ: The tea is too hot to drink. – Trà nóng quá, không uống được. / She is old enough to drive. – Cô ấy đủ tuổi để lái xe.
Too và enough khác nhau thế nào?
| too | enough | |
|---|---|---|
| Nghĩa | quá (nhiều hơn mức cho phép, mang ý tiêu cực) | đủ (đạt mức cần thiết) |
| Với tính từ/trạng từ | too + adj/adv | adj/adv + enough |
| Với danh từ | too much + danh từ không đếm được too many + danh từ đếm được số nhiều |
enough + danh từ |
| Ví dụ | It’s too late. | It’s early enough. |
Đừng để tiếng Việt đánh lừa: ta nói “quá nóng”, “đủ lớn” với quá/đủ đứng trước tính từ, còn tiếng Anh thì enough phải ra sau tính từ.
Cấu trúc với too
1. Too + tính từ/trạng từ (+ to + động từ)
S + be + too + adj (+ to V) hoặc S + V + too + adv (+ to V). Phần to V cho biết điều gì không làm được vì “quá…”.
- This bag is too heavy. – Cái túi này nặng quá.
- He is too young to vote. – Cậu ấy còn quá trẻ để đi bầu.
- You are driving too fast. – Bạn đang lái xe quá nhanh.
- It’s too late to call her now. – Giờ gọi cho cô ấy thì muộn quá rồi.
2. Too + adj + for + người + to + V
Khi muốn nói rõ ai không làm được, thêm for + người trước to V.
- The question is too difficult for me to answer. – Câu hỏi quá khó, tôi không trả lời được.
- The room is too small for ten people to sit in. – Phòng quá nhỏ cho mười người ngồi.
- The film was too long for the children to watch. – Bộ phim quá dài, bọn trẻ xem không nổi.
3. Too much / too many + danh từ
Chọn much hay many theo loại danh từ (xem bài danh từ đếm được và không đếm được).
- There is too much sugar in this coffee. – Cà phê này nhiều đường quá.
- I have too many things to do today. – Hôm nay tôi có quá nhiều việc phải làm.
Hai cụm này cũng đứng một mình được: “Do you want some more?” – “No, thanks. I’ve had too much.”
Cấu trúc với enough
1. Tính từ/trạng từ + enough (+ to + V)
S + be + adj + enough (+ to V). Chú ý: enough luôn đứng sau tính từ hoặc trạng từ.
- She is old enough to drive. – Cô ấy đủ tuổi lái xe.
- The water is warm enough to swim. – Nước đủ ấm để bơi.
- He doesn’t speak clearly enough. – Anh ấy nói chưa đủ rõ.
- The coffee isn’t strong enough for me. – Cà phê chưa đủ đậm với tôi.
2. Enough + danh từ
Với danh từ, enough đứng trước. Dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều lẫn không đếm được.
- We have enough chairs for everyone. – Chúng ta có đủ ghế cho mọi người.
- I don’t have enough money to buy a new phone. – Tôi không đủ tiền mua điện thoại mới.
- Do you have enough time to finish the report? – Bạn có đủ thời gian hoàn thành báo cáo không?
Nếu bạn muốn diễn đạt “không đủ” với danh từ, not enough rất gần với few/little (ít, hầu như không có). Hai cấu trúc này khác nhau về sắc thái, xem bài few, a few, little, a little.
3. Enough đứng một mình
- That’s enough! – Thế là đủ rồi! (cũng dùng để bảo ai dừng lại)
- I’ve had enough. – Tôi đủ rồi (ăn đủ no, hoặc chịu hết nổi, tùy ngữ cảnh).
Viết lại câu với too và enough
Đây là dạng bài hay gặp trong kiểm tra. Bạn cần nhớ vài phép biến đổi dưới đây.
1. Too + adj ↔ not + adj trái nghĩa + enough
Hai câu có nghĩa gần như nhau. Chọn tính từ trái nghĩa khi chuyển sang not … enough.
- He is too young to drive. = He is not old enough to drive.
- The box is too heavy for me to lift. = The box is not light enough for me to lift.
- The test was too difficult for them to finish. = The test was not easy enough for them to finish.
2. Too … to ↔ so … that … can’t
Dùng so … that (xem thêm các liên từ ở bài liên từ trong tiếng Anh) và chia thì cho đúng.
- The soup is too hot to eat. = The soup is so hot that I can’t eat it.
- She was too tired to walk. = She was so tired that she couldn’t walk.
Quy tắc: ở dạng so … that phải có chủ ngữ + động từ hoàn chỉnh, và nếu ở câu too … to có tân ngữ bị lược (eat = eat the soup) thì sang so … that phải thêm lại tân ngữ (eat it). Với động từ khuyết thiếu can/could, tham khảo bài can, could, may, might.
3. Adj + enough ↔ so … that … can
- He is rich enough to buy a house. = He is so rich that he can buy a house.
- The bed is big enough for two people. = The bed is so big that two people can sleep on it.
4. Đổi chủ ngữ khi cần
Nếu chủ ngữ của hai vế khác nhau, giữ for + người: The exercise is too hard for the beginners to do. = The exercise is so hard that the beginners can’t do it.
5. Đừng lặp tân ngữ sau too … to
Trong cấu trúc too … to V và adj + enough to V, tân ngữ của động từ thường được lược bỏ nếu nó chính là chủ ngữ của câu:
- ✔ This box is too heavy to carry.
- ✘ This box is too heavy to carry it.
Too khác very như thế nào?
Very chỉ nhấn mạnh mức độ, không ngụ ý có vấn đề. Too cho biết mức độ đó vượt quá giới hạn chấp nhận được.
- It’s very cold, but we can still go out. – Trời rất lạnh nhưng chúng ta vẫn ra ngoài được.
- It’s too cold to go out. – Trời lạnh quá, không ra ngoài được.
Còn too ở cuối câu lại mang nghĩa khác: “cũng”. I like coffee, too. – Tôi cũng thích cà phê. Đừng nhầm hai nghĩa này.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt enough trước tính từ. Sai: “He is enough tall.” Đúng: He is tall enough.
- Đặt enough sau danh từ theo thói quen tiếng Việt (“tiền đủ”). Sai: “I have money enough.” Đúng: I have enough money. (Dạng money enough chỉ gặp trong văn cổ, bạn không cần dùng.)
- Dùng too much với tính từ. Sai: “The bag is too much expensive.” Đúng: The bag is too expensive. Để nhấn mạnh có thể nói much too expensive.
- Dùng too như very trong ý khen. Sai: “Your English is too good!” (có thể bị hiểu là “giỏi quá mức cần thiết”). Nên nói very good hoặc really good.
- Quên to trước động từ. Sai: “She is too tired go out.” Đúng: She is too tired to go out. Nếu bạn hay phân vân giữa to V và V-ing, xem bài gerund và infinitive.
- Dùng sai giới từ. Sai: “too difficult to me to understand”. Đúng: too difficult for me to understand.
- Lặp tân ngữ. Sai: “The soup is too hot to eat it.” Đúng: too hot to eat.
- Dùng too much cho danh từ đếm được. Sai: “too much students”. Đúng: too many students.
Bài tập nhanh
Điền too hoặc enough vào chỗ trống, hoặc viết lại câu theo yêu cầu.
- The tea is ___ hot to drink.
- She is tall ___ to reach the shelf.
- I don’t have ___ money to buy this car.
- There are ___ many people on the bus.
- He is too young to drive. (Viết lại với not … enough)
- The bag is too heavy for me to carry. (Viết lại với so … that)
- She is rich enough to buy a big house. (Viết lại với so … that)
- Sửa lỗi: The room isn’t enough big for us.
- Sửa lỗi: This exercise is too difficult for me to do it.
- Viết lại với too … to: The soup is so hot that I can’t eat it.
Xem đáp án
- too
- enough (tall enough to reach)
- enough
- too (too many people)
- He is not old enough to drive.
- The bag is so heavy that I can’t carry it.
- She is so rich that she can buy a big house.
- The room isn’t big enough for us.
- This exercise is too difficult for me to do. (bỏ “it”)
- The soup is too hot to eat.
Câu hỏi thường gặp
Too much và too many khác nhau thế nào?
Too much đi với danh từ không đếm được (too much noise), too many đi với danh từ đếm được số nhiều (too many cars). Cả hai đều có nghĩa “quá nhiều”.
Có dùng too với tính từ tích cực được không?
Được, khi bạn muốn nói “vượt quá mức”, ví dụ It’s too good to be true. – Tốt đến mức khó tin. Nhưng nếu chỉ muốn khen, hãy dùng very hoặc really.
Enough có thể đứng đầu câu không?
Có thể, khi nó là một phần của chủ ngữ hoặc đứng riêng: Enough is enough. – Đủ rồi đấy. Nhưng với nghĩa “đủ” đi cùng tính từ/trạng từ, nó luôn đứng sau từ đó.
Làm sao nói “không đủ thường xuyên”?
Dùng not … enough với trạng từ chỉ tần suất, ví dụ You don’t practise often enough. – Bạn luyện tập chưa đủ thường xuyên. Xem thêm bài trạng từ chỉ tần suất.
Gặp từ lạ trong câu ví dụ thì làm sao?
Bạn có thể tra nghĩa, phiên âm và cách dùng trên công cụ tra từ của Ngoại Ngữ Cộng Đồng.
Học tiếp
- So sánh hơn và so sánh nhất
- Danh từ đếm được và không đếm được
- Few, a few, little, a little
- Some và any
- Liên từ trong tiếng Anh
- Trạng từ chỉ tần suất
- Tất cả bài ngữ pháp
- Tra từ Anh – Việt
