📌 ✅ 🧠 ✍️ 🎯
Ba tình huống chính
1️⃣ Đang xảy ra: I am talking to you. It is raining.
2️⃣ Tạm thời: He is staying with his aunt this month.
3️⃣ Kế hoạch đã chốt: We are meeting the client at 9 tomorrow.
Động từ không dùng -ing
know, like, love, hate, want, need, believe, understand, seem, own, belong.
Sai: I am knowing the answer. Đúng: I know the answer.
I think you are right (ý kiến) khác I am thinking about the offer (đang cân nhắc).
So sánh với Present Simple
I work in an office = nghề. I am working late tonight = tối nay.
She lives in HCMC = chỗ ở. She is living with her cousin this year = tạm.
every day / usually → Simple. now / this week → Continuous.
Cách luyện 10 phút
Viết 5 câu về đời bạn. Đọc to. Sửa lỗi ngôi 3, giới từ, mạo từ. Hôm sau viết lại không nhìn bài.
Câu hỏi thường gặp
Học thuộc công thức có đủ không? Không. Cần tình huống.
Dịch từ tiếng Việt được không? Dễ sai. Hãy nghĩ tình huống rồi chọn thì.