Trả lời ngắn: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) dùng để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến bây giờ, hoặc vừa mới dừng lại và để lại kết quả có thể thấy được. Trọng tâm của thì này là quá trình, độ dài thời gian, không phải kết quả. Công thức: S + have/has + been + V-ing. Ví dụ: I have been learning English for six months. – Tôi đã học tiếng Anh được sáu tháng (và vẫn đang học). / She has been crying; her eyes are red. – Cô ấy vừa khóc; mắt cô ấy đỏ hoe.
Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + been + V-ing | He has been working since 8 a.m. |
| Phủ định | S + haven’t/hasn’t + been + V-ing | They haven’t been sleeping well. |
| Nghi vấn (Yes/No) | Have/Has + S + been + V-ing? | Have you been waiting long? |
| Nghi vấn với từ hỏi | Wh- + have/has + S + been + V-ing? | How long have you been living here? |
Với I, you, we, they dùng have; với he, she, it dùng has. Hai từ have/has không đổi theo thì của động từ chính: động từ chính luôn ở dạng been + V-ing. Dạng viết tắt: I’ve been, she’s been, they’ve been.
Cách thêm -ing
- Thêm trực tiếp: work → working, learn → learning.
- Bỏ e cuối: make → making, write → writing.
- Gấp đôi phụ âm cuối với động từ ngắn có một nguyên âm + một phụ âm: run → running, sit → sitting, swim → swimming.
- ie → ying: lie → lying.
Các cách dùng chính
1. Hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (nhấn mạnh thời gian)
Hành động bắt đầu trước đây và vẫn còn tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Dùng với for (trong bao lâu) và since (kể từ khi).
- I have been studying English for two years. – Tôi học tiếng Anh được hai năm rồi.
- She has been working here since 2022. – Cô ấy làm ở đây từ năm 2022.
- It has been raining all day. – Trời mưa suốt cả ngày nay.
Với for/since, bạn cũng gặp cấu trúc tương tự ở bài I have lived since.
2. Hành động vừa dừng, còn dấu vết ở hiện tại
Bạn nhìn thấy hoặc cảm nhận kết quả, rồi giải thích nguyên nhân bằng thì này.
- You’re out of breath. – Yes, I have been running. – Bạn thở dốc quá. – Ừ, tôi vừa chạy.
- Your hands are dirty. – I have been working in the garden. – Tay con bẩn quá. – Con vừa làm vườn.
- The kitchen smells good. Who has been cooking? – Bếp thơm quá. Ai vừa nấu ăn vậy?
3. Hành động lặp lại gần đây, mang tính tạm thời
Nói về một thói quen hoặc việc xảy ra nhiều lần trong khoảng thời gian gần đây, thường đi với lately, recently.
- I have been going to the gym a lot lately. – Dạo này tôi đi tập gym khá nhiều.
- He has been coming home late recently. – Gần đây anh ấy hay về muộn.
Dấu hiệu nhận biết
| Từ/cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| for + khoảng thời gian | trong (bao lâu) | for two hours, for a long time |
| since + mốc thời gian | kể từ | since Monday, since 2023 |
| How long…? | bao lâu rồi | How long have you been waiting? |
| all day / all morning / all week | suốt cả ngày/buổi sáng/tuần | It has been snowing all week. |
| lately, recently | gần đây, dạo này | I’ve been feeling tired lately. |
| these days, this week | dạo này, tuần này | She’s been studying hard this week. |
Phân biệt với thì hiện tại hoàn thành (đơn)
Hai thì này đều nối quá khứ với hiện tại, nhưng nhấn mạnh khác nhau. Nắm công thức thì kia ở bài thì hiện tại hoàn thành, rồi đối chiếu bảng sau.
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Hiện tại hoàn thành (đơn) | |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh | quá trình, độ dài thời gian | kết quả, số lượng |
| Hành động | có thể chưa kết thúc | thường đã hoàn tất |
| Câu hỏi hay gặp | How long…? | How many / How much…? |
| Ví dụ | I’ve been reading this book for two hours. | I’ve read three chapters of this book. |
- She has been writing emails all morning. – Cô ấy viết email cả buổi sáng (nhấn mạnh việc đang làm). / She has written ten emails. – Cô ấy đã viết xong mười email (nhấn mạnh số lượng, kết quả).
- I have been painting the wall. – Tôi đang sơn tường (có thể chưa xong). / I have painted the wall. – Tôi đã sơn xong tường.
Trường hợp gần như không khác nhau: với một số động từ chỉ trạng thái kéo dài như live, work, study, teach cùng for/since, hai thì cho nghĩa gần giống: I’ve lived here for five years ≈ I’ve been living here for five years. Dạng tiếp diễn thường gợi cảm giác “tạm thời” hơn một chút.
Động từ không dùng ở dạng tiếp diễn
Các động từ chỉ trạng thái thường không chia ở dạng tiếp diễn, vì vậy cũng không dùng have been V-ing. Hãy dùng thì hiện tại hoàn thành đơn:
- know, understand, believe, like, love, want, need, prefer
- have (nghĩa “sở hữu”), belong, own
- ✔ I have known her for ten years. – Tôi quen cô ấy mười năm rồi.
- ✘ I have been knowing her for ten years.
- ✔ He has had this car since 2020. – Anh ấy có chiếc xe này từ 2020.
So sánh với các thì tiếp diễn khác
- Hiện tại tiếp diễn (I am studying): hành động đang xảy ra ngay lúc nói, không nhấn mạnh việc đã kéo dài bao lâu. Xem hiện tại tiếp diễn dùng khi nào.
- Quá khứ tiếp diễn (I was studying): hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Xem thì quá khứ tiếp diễn.
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (I have been studying): từ quá khứ kéo đến hiện tại.
Muốn nhìn toàn bộ các thì cạnh nhau, đọc bài các thì trong tiếng Anh.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng hiện tại tiếp diễn khi có for/since. Sai: “I am learning English for two years.” Đúng: I have been learning English for two years. (hoặc I have learned).
- Quên been. Sai: “She has working here.” Đúng: She has been working here.
- Dùng động từ nguyên mẫu hoặc V3 sau been. Sai: “I have been study”, “I have been studied.” Đúng: I have been studying.
- Chia has/have sai chủ ngữ. Sai: “He have been waiting.” Đúng: He has been waiting.
- Dùng với mốc thời gian đã kết thúc. Sai: “I have been working yesterday.” Đúng: I worked yesterday. hoặc I have been working since yesterday.
- Dùng với động từ trạng thái. Sai: “I have been knowing him for years.” Đúng: I have known him for years.
- Nhầm “have been to” và “have been V-ing”. I have been to Da Nang. nghĩa là “tôi từng đến Đà Nẵng”. Còn I have been going to Da Nang nghĩa là “dạo này tôi hay đi Đà Nẵng”. Với gone, xem bài have gone hay went.
- Dùng tiếp diễn khi nói số lần hoặc số lượng. Sai: “I have been reading five books this month.” Đúng: I have read five books this month.
- Viết sai chính tả khi thêm -ing. run → running, make → making (không phải “runing”, “makeing”).
Bài tập nhanh
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành đơn.
- I ___ (wait) for you since 7 o’clock.
- She ___ (learn) English for three years.
- How long ___ you ___ (live) in Hanoi?
- It ___ (rain) all morning.
- They ___ (not / sleep) well lately.
- He ___ (know) me since we were kids.
- I ___ (read) three books this week.
- Why are your clothes wet? – I ___ (swim).
- Sửa lỗi: She is working here since 2022.
- Sửa lỗi: He have been studying all day.
Xem đáp án
- have been waiting
- has been learning
- have … been living
- has been raining
- haven’t been sleeping
- has known (động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn)
- have read (nói số lượng)
- have been swimming
- She has been working here since 2022.
- He has been studying all day.
Câu hỏi thường gặp
Thì này có khó hơn hiện tại hoàn thành không?
Cấu trúc dài hơn một chút (thêm been và -ing), nhưng nếu bạn đã nắm have/has + V3 thì chỉ cần nhớ thay V3 bằng been + V-ing. Nhiều bạn còn quên bảng V3 bất quy tắc, lúc đó xem lại bảng động từ bất quy tắc.
Có thể dùng thì này với “always” không?
Có, nhưng ít gặp. Ví dụ She has always been working hard. Về vị trí của always, never, often trong câu, xem bài trạng từ chỉ tần suất.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn khác quá khứ đơn thế nào?
Quá khứ đơn nói về việc đã kết thúc ở thời điểm xác định trong quá khứ (I worked there last year). Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nối với hiện tại (I have been working here for a year). Xem thêm present perfect khác past simple như thế nào.
Làm sao nhớ cách dùng nhanh?
Tự đặt câu về chính mình: I’ve been learning English for…, I’ve been living in … since…. Gặp từ mới, bạn có thể tra nghĩa và phát âm trên công cụ tra từ của Ngoại Ngữ Cộng Đồng.
Học tiếp
- Thì hiện tại hoàn thành
- Thì quá khứ hoàn thành
- Thì quá khứ tiếp diễn
- Present continuous dùng khi nào?
- Các thì trong tiếng Anh
- Bảng động từ bất quy tắc
- Tất cả bài ngữ pháp
- Tra từ Anh – Việt
