📌 ✅ 🧠 ✍️ 🎯

Trả lời ngắn: Present Simple là thì hiện tại đơn dùng cho thói quen, sự thật và lịch trình cố định — không phải việc đang xảy ra ngay lúc nói.

Present Simple dùng khi nào?

Dùng khi việc lặp lại hoặc đúng về bản chất. I drink coffee every morning. Water boils at 100°C. The train leaves at 7.

Cũng dùng cho nghề nghiệp, sở thích, lịch tuần: She works in District 1. He does not like spicy food.

Nếu việc chỉ xảy ra lúc này, chuyển Present Continuous: I am drinking coffee now.

Công thức nhìn nhanh

✅ I/You/We/They + V. He/She/It + V-s/es. She goes. He watches.

❌ do/does not + V nguyên mẫu. She does not go — không viết does not goes.

❓ Do/Does + S + V? Does she work here?

Quy tắc -s / -es

play → plays. go/watch/miss → goes/watches/misses. study → studies. play → plays (nguyên âm + y).

Người Việt không “nghe” thiếu -s. Hãy đọc thành tiếng ngôi 3 mỗi ngày.

Ví dụ đời thường

I take the bus. She teaches English in Thu Duc. The shop opens at 9. Do you live in HCMC?

Lỗi điển hình

Sai: She go to school. Đúng: She goes to school.

Sai: Does he goes? Đúng: Does he go?

Sai: I am drink coffee every day. Đúng: I drink coffee every day.

Sau do/does luôn nguyên mẫu. -s chỉ ở khẳng định ngôi 3.

Bảng dấu hiệu

always, usually, often, sometimes, never, every day, on Mondays, once a week.

Cách luyện 10 phút

Viết 5 câu về đời bạn. Đọc to. Sửa lỗi ngôi 3, giới từ, mạo từ. Hôm sau viết lại không nhìn bài.

Câu hỏi thường gặp

Học thuộc công thức có đủ không? Không. Cần tình huống.

Dịch từ tiếng Việt được không? Dễ sai. Hãy nghĩ tình huống rồi chọn thì.

Bài ngữ pháp liên quan

Tra từ điển Anh–Việt · Tất cả bài ngữ pháp