Trả lời ngắn: Tiếng Anh có 12 thì, tạo ra từ 3 mốc thời gian (hiện tại – quá khứ – tương lai) ghép với 4 “dạng” (đơn – tiếp diễn – hoàn thành – hoàn thành tiếp diễn). Bạn không cần học thuộc 12 công thức rời rạc: chỉ cần nắm 3 mốc và 4 dạng là tự suy ra được cả bảng. Bài này có bảng tóm tắt 12 thì, ví dụ dịch tiếng Việt, mẹo nhớ và đường dẫn tới bài chi tiết của từng thì.
Vì sao tiếng Anh có tới 12 thì?
Tiếng Việt chỉ cần thêm “đã”, “đang”, “sẽ”, “rồi” là người nghe hiểu thời gian. Động từ “ăn” không bao giờ đổi hình thức. Tiếng Anh thì ngược lại: động từ và trợ động từ phải thay đổi để cho biết hai điều cùng lúc:
- Thời điểm (time): việc xảy ra ở hiện tại, quá khứ hay tương lai.
- Cách nhìn sự việc (aspect): chỉ là một sự thật/việc trọn vẹn (đơn), đang diễn ra (tiếp diễn), đã hoàn tất tính đến một mốc (hoàn thành), hay đã kéo dài liên tục đến một mốc (hoàn thành tiếp diễn).
3 thời điểm × 4 cách nhìn = 12 thì. Các thì vì thế có quy luật rõ ràng.
4 “mảnh ghép” tạo nên mọi thì
| Dạng | Mảnh ghép | Ý nghĩa cốt lõi |
|---|---|---|
| Đơn (Simple) | V / V-s / V2, hoặc will + V | Sự thật, thói quen, việc trọn vẹn |
| Tiếp diễn (Continuous) | be + V-ing | Đang diễn ra tại một thời điểm |
| Hoàn thành (Perfect) | have + V3 | Đã xong/đã có kết quả tính đến một mốc |
| Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous) | have been + V-ing | Kéo dài liên tục tới một mốc, nhấn mạnh quá trình |
Muốn đổi sang quá khứ, chỉ cần chia trợ động từ đầu tiên ở quá khứ (am/is/are → was/were, have/has → had). Muốn đổi sang tương lai, đặt will phía trước rồi giữ nguyên mẫu (will be, will have). V3 là quá khứ phân từ; với động từ bất quy tắc, xem bảng động từ bất quy tắc.
Bảng tóm tắt 12 thì trong tiếng Anh
Nhóm hiện tại
| Thì | Công thức (khẳng định) | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1. Hiện tại đơn (Present Simple) |
S + V / V-s/es | Thói quen, sự thật, lịch trình | She drinks coffee every morning. – Sáng nào cô ấy cũng uống cà phê. |
| 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
S + am/is/are + V-ing | Đang xảy ra lúc nói; kế hoạch gần đã sắp xếp | I am cooking now. – Bây giờ tôi đang nấu ăn. |
| 3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
S + have/has + V3 | Trải nghiệm; việc đã xảy ra, kết quả còn liên quan đến hiện tại | I have visited Hue twice. – Tôi đã đến Huế hai lần. |
| 4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) |
S + have/has been + V-ing | Việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến bây giờ | She has been studying for three hours. – Cô ấy học liền ba tiếng rồi. |
Nhóm quá khứ
| Thì | Công thức (khẳng định) | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 5. Quá khứ đơn (Past Simple) |
S + V2/V-ed | Việc đã xong tại một mốc quá khứ | We went to Da Nang last summer. – Hè năm ngoái chúng tôi đi Đà Nẵng. |
| 6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
S + was/were + V-ing | Đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ; bị việc khác xen vào | I was sleeping when you called. – Lúc bạn gọi, tôi đang ngủ. |
| 7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) |
S + had + V3 | Việc xảy ra trước một việc/mốc khác trong quá khứ | The film had started when we arrived. – Khi chúng tôi đến thì phim đã bắt đầu rồi. |
| 8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) |
S + had been + V-ing | Việc kéo dài liên tục đến trước một mốc quá khứ | He had been waiting for an hour before the bus came. – Anh ấy đã đợi suốt một tiếng thì xe buýt mới tới. |
Nhóm tương lai
| Thì | Công thức (khẳng định) | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 9. Tương lai đơn (Future Simple) |
S + will + V | Quyết định lúc nói, dự đoán, lời hứa | I will help you. – Tôi sẽ giúp bạn. |
| 10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) |
S + will be + V-ing | Sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai | At 8 p.m. tomorrow, I will be working. – 8 giờ tối mai tôi sẽ đang làm việc. |
| 11. Tương lai hoàn thành (Future Perfect) |
S + will have + V3 | Sẽ xong trước một mốc tương lai | I will have finished the report by Friday. – Trước thứ Sáu tôi sẽ làm xong báo cáo. |
| 12. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) |
S + will have been + V-ing | Tính đến một mốc tương lai, việc đã kéo dài được bao lâu | By June, she will have been teaching for ten years. – Tính đến tháng Sáu, cô ấy sẽ đi dạy được mười năm. |
Câu phủ định và câu hỏi: một quy tắc cho cả 12 thì
Hãy tìm trợ động từ đầu tiên trong câu:
- Phủ định: thêm not sau trợ động từ đó. She is not cooking. / They have not finished. / I will not be working.
- Câu hỏi: đưa trợ động từ đó lên trước chủ ngữ. Is she cooking? / Have they finished? / Will you be working?
Chỉ có hai thì không có sẵn trợ động từ: hiện tại đơn và quá khứ đơn (với động từ thường). Khi đó ta mượn do/does/did, và động từ chính trở về nguyên mẫu:
- He doesn’t like tea. – Anh ấy không thích trà. (không phải “doesn’t likes”)
- Did you see her? – Bạn có gặp cô ấy không? (không phải “Did you saw”)
Hai bài ngắn giúp bạn tránh lỗi này: he don’t hay he doesn’t và she go hay she goes.
Dấu hiệu nhận biết thường gặp
| Thì | Từ/cụm hay đi kèm |
|---|---|
| Hiện tại đơn | always, usually, often, sometimes, never, every day |
| Hiện tại tiếp diễn | now, right now, at the moment, Look!, Listen! |
| Hiện tại hoàn thành | already, yet, ever, never, just, since, for, so far |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | for + khoảng thời gian, since + mốc, all day, how long |
| Quá khứ đơn | yesterday, last week, … ago, in + năm đã qua |
| Quá khứ tiếp diễn | at 8 p.m. yesterday, while, when + việc xen vào |
| Quá khứ hoàn thành | before, after, by the time, already (trong chuyện quá khứ) |
| Tương lai đơn | tomorrow, next week, I think, probably |
| Các thì tương lai còn lại | at this time tomorrow, by + mốc tương lai, by the time |
Dấu hiệu chỉ là gợi ý. Ví dụ already có thể dùng với nhiều thì. Điều quyết định vẫn là ý nghĩa bạn muốn nói.
Nên học thì nào trước?
Trong giao tiếp hằng ngày, không phải thì nào cũng được dùng nhiều như nhau. Các thì hoàn thành tiếp diễn, nhất là ở tương lai, ít xuất hiện hơn hẳn. Thứ tự gợi ý cho người mới:
- Hiện tại đơn – nền tảng của mọi câu nói về bản thân.
- Hiện tại tiếp diễn, rồi so sánh trong bài hiện tại đơn khác hiện tại tiếp diễn.
- Quá khứ đơn – để kể chuyện.
- Tương lai đơn và bài will khác going to.
- Hiện tại hoàn thành, kèm bài Present Perfect khác Past Simple, have gone hay went và I have lived since.
- Sau đó mới đến quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và các thì còn lại.
Vững 5–6 thì đầu, các thì còn lại sẽ học rất nhanh.
Mẹo nhớ 12 thì bằng dòng thời gian
Vẽ một đường thẳng, đánh dấu Quá khứ – Bây giờ – Tương lai. Với mỗi câu, tự hỏi hai câu:
- Mốc nhìn của mình ở đâu? (bây giờ, một lúc trong quá khứ, hay một lúc trong tương lai) → chọn nhóm hiện tại / quá khứ / tương lai.
- Mình muốn nói gì về sự việc so với mốc đó? Chỉ là một sự thật/việc trọn vẹn → đơn. Đang diễn ra → tiếp diễn. Đã xong trước mốc → hoàn thành. Kéo dài liên tục đến mốc → hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ: “Lúc 9 giờ tối qua tôi đang xem phim.” → mốc ở quá khứ, đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn: At 9 p.m. last night, I was watching a film.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng hiện tại cho mọi thời điểm vì tiếng Việt không chia động từ.
Sai: Yesterday I meet my teacher.
Đúng: Yesterday I met my teacher. - Thiếu “be” trong thì tiếp diễn.
Sai: I reading a book now.
Đúng: I am reading a book now. - Dùng “be” với động từ thường ở thì đơn.
Sai: I am go to work by bus.
Đúng: I go to work by bus. - Dùng quá khứ đơn với since/for khi việc vẫn còn tiếp diễn.
Sai: I lived here since 2018.
Đúng: I have lived here since 2018. - Dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ cụ thể.
Sai: I have seen him yesterday.
Đúng: I saw him yesterday. - Chia động từ chính sau trợ động từ.
Sai: Does she works? / I will went.
Đúng: Does she work? / I will go. - Dùng tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái.
Sai: I am knowing the answer.
Đúng: I know the answer. (know, like, want, need, believe thường không dùng ở dạng tiếp diễn.)
Bài tập nhanh
Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp.
- Water (boil) ___ at 100°C.
- Be quiet! The baby (sleep) ___.
- I (never / eat) ___ durian before.
- She (buy) ___ a new laptop last week.
- When I came home, my mother (cook) ___ dinner.
- By the time we got to the station, the train (leave) ___.
- Don’t worry, I (call) ___ you tonight.
- They (wait) ___ here for two hours, and the bus still hasn’t come.
- This time next week, we (lie) ___ on the beach.
- By 2030, he (finish) ___ his degree.
Xem đáp án
- boils (hiện tại đơn – sự thật)
- is sleeping (hiện tại tiếp diễn)
- have never eaten (hiện tại hoàn thành – trải nghiệm)
- bought (quá khứ đơn)
- was cooking (quá khứ tiếp diễn)
- had left (quá khứ hoàn thành)
- will call (tương lai đơn – lời hứa)
- have been waiting (hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
- will be lying (tương lai tiếp diễn)
- will have finished (tương lai hoàn thành)
Câu hỏi thường gặp
Có phải học hết 12 thì mới giao tiếp được không?
Không. Với vài thì cơ bản (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn, hiện tại hoàn thành), bạn đã nói được phần lớn tình huống hằng ngày.
“Be going to” có phải là một thì riêng không?
Trong cách chia 12 thì, “be going to” thường được xếp là một cách nói về tương lai, không phải thì riêng. Cách dùng khác với will được giải thích trong bài will khác going to.
“Used to” thuộc thì nào?
“Used to + V” diễn tả thói quen trong quá khứ nay không còn, thường được học cùng quá khứ đơn. Xem bài used to khác be used to.
Học tiếp
- Present Simple là gì?
- Thì quá khứ đơn
- Thì hiện tại hoàn thành
- Thì tương lai đơn
- Tất cả bài ngữ pháp
- Tra từ Anh – Việt
