Trả lời ngắn: Some và any đều có nghĩa “một vài, một ít”, dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Quy tắc cơ bản: some dùng trong câu khẳng định (I have some money), any dùng trong câu phủ định và câu hỏi (I don’t have any money. Do you have any money?). Nhưng có hai ngoại lệ quan trọng: dùng some trong lời mời/đề nghị, và dùng any trong câu khẳng định với nghĩa “bất kỳ”.

Some và any là gì?

Some và any là từ hạn định (determiner) chỉ một số lượng không xác định – không nói rõ là bao nhiêu. Tiếng Việt thường dịch là “một vài”, “một ít”, “chút”, hoặc đôi khi không cần dịch.

  • There are some eggs in the fridge. – Trong tủ lạnh có mấy quả trứng.
  • I need some water. – Tôi cần một ít nước.
  • We don’t have any bread. – Chúng tôi không còn chút bánh mì nào.
  • Are there any questions? – Có câu hỏi nào không?

Để dùng đúng, bạn cần phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được. Nếu còn chưa chắc, hãy đọc bài danh từ đếm được và không đếm được trước.

Some và any đi với loại danh từ nào?

Loại danh từ Some / any? Ví dụ
Đếm được, số nhiều Có some books, any friends
Không đếm được Có some rice, any information
Đếm được, số ít Thường dùng a/an a book (không nói “some book” với nghĩa “vài cuốn”)

Lưu ý: khi đi với danh từ số ít, some và any mang nghĩa khác (“một … nào đó”, “bất kỳ … nào”), sẽ nói ở phần dưới. Với nghĩa “một vài”, hãy dùng chúng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

Quy tắc 1: Some trong câu khẳng định

  • I bought some apples at the market. – Tôi đã mua ít táo ở chợ.
  • She has some good ideas. – Cô ấy có vài ý tưởng hay.
  • There is some milk on the table. – Có ít sữa trên bàn.

Để ý động từ: some + danh từ số nhiều → động từ số nhiều (there are some eggs); some + danh từ không đếm được → động từ số ít (there is some milk).

Quy tắc 2: Any trong câu phủ định và câu hỏi

  • I don’t have any brothers. – Tôi không có anh em trai nào.
  • There isn’t any sugar left. – Không còn chút đường nào.
  • Do you have any plans for the weekend? – Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không?
  • Did he buy any vegetables? – Anh ấy có mua rau không?

Any cũng hay đi với những từ mang nghĩa phủ định dù câu không có “not”: never, without, hardly.

  • He left without any money. – Anh ấy đi mà không mang đồng nào.
  • There’s hardly any time left. – Gần như không còn thời gian.

Ngoại lệ 1: Some trong câu hỏi (lời mời, đề nghị, xin)

Khi bạn mời ai đó, nhờ hoặc xin thứ gì, và mong câu trả lời là “có”, hãy dùng some dù đó là câu hỏi.

  • Would you like some tea? – Bạn uống chút trà nhé? (lời mời)
  • Can I have some water, please? – Cho tôi xin ít nước được không? (lời xin)
  • Could you lend me some money? – Bạn cho tôi mượn ít tiền được không? (lời nhờ)

So sánh: Do you have any tea? là câu hỏi thật sự, người nói không biết có hay không. Would you like some tea? là lời mời, người nói đã có trà và muốn mời bạn.

Ngoại lệ 2: Any trong câu khẳng định = “bất kỳ”

Trong câu khẳng định, any mang nghĩa “bất kỳ … nào cũng được”, và có thể đi với danh từ số ít.

  • You can sit in any chair. – Bạn ngồi ghế nào cũng được.
  • Call me any time. – Gọi cho tôi lúc nào cũng được.
  • Any student can join the club. – Học sinh nào cũng có thể tham gia câu lạc bộ.

Ngoài ra, sau if ta thường dùng any: If you have any questions, please ask me. – Nếu bạn có câu hỏi nào, cứ hỏi tôi.

Bảng tóm tắt some và any

Tình huống Dùng Ví dụ
Câu khẳng định some I have some friends in Hue.
Câu phủ định any I don’t have any friends in Hue.
Câu hỏi thông thường any Do you have any friends in Hue?
Lời mời, đề nghị, xin some Would you like some cake?
Nghĩa “bất kỳ” any Choose any colour you like.
Sau if any (thường gặp) If you need any help, tell me.

Something, anything, somebody, anybody…

Quy tắc của some/any áp dụng y hệt cho các từ ghép:

Some- Any- Nghĩa
something anything cái gì đó / bất cứ cái gì
somebody / someone anybody / anyone ai đó / bất cứ ai
somewhere anywhere đâu đó / bất cứ đâu
  • I want to eat something. – Tôi muốn ăn gì đó.
  • I didn’t eat anything this morning. – Sáng nay tôi không ăn gì cả.
  • Is there anybody at home? – Có ai ở nhà không?
  • Would you like something to drink? – Bạn muốn uống gì không? (lời mời → some-)
  • You can go anywhere. – Bạn đi đâu cũng được. (nghĩa “bất kỳ”)

Các từ này đi với động từ số ít: Somebody is at the door. / Is anyone there?

Any và no: hai cách nói phủ định

not … any = no. Hai câu dưới đây cùng nghĩa:

  • I don’t have any time. = I have no time. – Tôi không có thời gian.
  • There isn’t anybody here. = There is nobody here. – Ở đây không có ai.

Không dùng hai từ phủ định cùng lúc: “I don’t have no time” là sai trong tiếng Anh chuẩn.

Some và any khi đứng một mình

Khi danh từ đã được nhắc trước đó, some và any có thể đứng một mình như đại từ:

  • “We need eggs.” – “Don’t worry, I’ll buy some.” – “Mình cần trứng.” – “Đừng lo, mình sẽ mua.”
  • “Do you have any cash?” – “No, I don’t have any.” – “Bạn có tiền mặt không?” – “Không, mình không có đồng nào.”

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng some trong câu phủ định.
    Sai: I don’t have some money.
    Đúng: I don’t have any money. / I have no money.
  2. Dùng any trong lời mời.
    Chưa tự nhiên: Would you like any coffee?
    Đúng: Would you like some coffee?
  3. Dùng some với danh từ đếm được số ít khi muốn nói “một”.
    Sai: I bought some new phone.
    Đúng: I bought a new phone. (Mạo từ a/an được giải thích trong bài a, an, the dùng thế nào.)
  4. Thêm -s cho danh từ không đếm được.
    Sai: Can you give me some informations? / some advices
    Đúng: some information, some advice.
  5. Hai phủ định trong một câu.
    Sai: I didn’t see nobody.
    Đúng: I didn’t see anybody. / I saw nobody.
  6. Chia sai động từ sau something/anyone.
    Sai: Somebody are calling you.
    Đúng: Somebody is calling you.

Bài tập nhanh

Điền some, any hoặc từ ghép phù hợp (something, anything, somebody, anybody…).

  1. There are ___ children in the park.
  2. I’m sorry, we don’t have ___ rooms available.
  3. Would you like ___ more rice?
  4. Is there ___ milk in the fridge?
  5. You can take ___ book you like.
  6. I’m hungry. I want to eat ___.
  7. Did ___ call me while I was out?
  8. Can I have ___ ice, please?
  9. She didn’t say ___ about the meeting.
  10. If you have ___ problems, let me know.
Xem đáp án
  1. some (câu khẳng định)
  2. any (câu phủ định)
  3. some (lời mời)
  4. any (câu hỏi thông thường)
  5. any (nghĩa “bất kỳ”)
  6. something
  7. anybody / anyone
  8. some (lời xin)
  9. anything
  10. any (sau if)

Câu hỏi thường gặp

“Some” có luôn được dịch là “một vài” không?
Không nhất thiết. Nhiều khi tiếng Việt bỏ luôn: “I need some water” có thể dịch gọn là “Tôi cần nước”. Some chỉ báo rằng số lượng không xác định.

Câu hỏi có thể dùng some không?
Có, khi đó là lời mời, lời đề nghị, lời xin, hoặc khi người hỏi nghĩ câu trả lời là “có”. Ví dụ: Did you buy some bread? (người hỏi đoán là bạn đã mua).

Some/any khác many/much ở đâu?
Some/any chỉ số lượng không xác định, không nhấn mạnh nhiều hay ít. Many/much nhấn mạnh “nhiều”: many dùng với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được.

Học tiếp

Bài ngữ pháp liên quan

Tra từ điển Anh–Việt · Tất cả bài ngữ pháp