Trả lời ngắn: Few và a few đi với danh từ đếm được số nhiều (few friends, a few books). Little và a little đi với danh từ không đếm được (little time, a little money). Có “a” hay không làm nghĩa thay đổi: a few / a little = “một vài, một ít” – đủ dùng, sắc thái tích cực; few / little = “rất ít, hầu như không có” – không đủ, sắc thái tiêu cực. Ví dụ: I have a few friends here. – Tôi có vài người bạn ở đây (cũng ổn). I have few friends here. – Tôi có rất ít bạn ở đây (hơi buồn).

Bảng tóm tắt few, a few, little, a little

Danh từ đếm được số nhiều Danh từ không đếm được
Ý tích cực (“một vài, một ít – đủ”) a few apples a little sugar
Ý tiêu cực (“rất ít – không đủ”) few apples little sugar

Vì vậy, muốn dùng đúng bốn từ này, bạn phải trả lời hai câu hỏi: (1) danh từ đếm được hay không đếm được? (2) người nói thấy số lượng đó là “đủ” hay “không đủ”? Nếu câu hỏi (1) còn khó, hãy ôn lại bài danh từ đếm được và không đếm được.

A few: “một vài” – với danh từ đếm được

A few + danh từ số nhiều nghĩa là một số lượng nhỏ nhưng có, và thường là đủ cho mục đích của người nói.

  • I need a few minutes to get ready. – Tôi cần vài phút để chuẩn bị.
  • We visited a few museums in Hanoi. – Chúng tôi đã tham quan vài bảo tàng ở Hà Nội.
  • She has a few close friends at work. – Cô ấy có vài người bạn thân ở chỗ làm.
  • Can I ask you a few questions? – Tôi hỏi bạn vài câu được không?

Động từ đi sau chia số nhiều: A few students are waiting outside. – Có vài học sinh đang đợi ở ngoài.

Few: “rất ít, hầu như không” – với danh từ đếm được

Few + danh từ số nhiều nhấn mạnh rằng số lượng ít hơn mong đợi, gần như không có.

  • Few people came to the meeting. – Rất ít người đến cuộc họp. (người nói thất vọng)
  • He has few chances to practise English. – Anh ấy có rất ít cơ hội luyện tiếng Anh.
  • There are few shops in my village. – Làng tôi có rất ít cửa hàng.

Trong văn nói hằng ngày, người bản ngữ hay thay few bằng not many hoặc very few cho tự nhiên hơn: Not many people came. / Very few people came.

A little: “một ít” – với danh từ không đếm được

A little + danh từ không đếm được nghĩa là một lượng nhỏ nhưng có, đủ dùng.

  • Could I have a little milk in my coffee? – Cho tôi chút sữa vào cà phê được không?
  • I have a little money, so let’s get a taxi. – Tôi còn ít tiền, đi taxi đi.
  • We still have a little time before the train leaves. – Mình vẫn còn chút thời gian trước khi tàu chạy.

Động từ đi sau chia số ít (vì danh từ không đếm được): There is a little rice left. – Còn một ít cơm.

Little: “rất ít, hầu như không” – với danh từ không đếm được

  • There is little hope of finding the lost cat. – Gần như không còn hy vọng tìm được con mèo bị lạc.
  • I have little free time these days. – Dạo này tôi có rất ít thời gian rảnh.
  • He knows little about computers. – Anh ấy biết rất ít về máy tính.

Giống few, khi nói chuyện thân mật người ta hay dùng not much hoặc very little: I don’t have much free time. – Tôi không có nhiều thời gian rảnh.

So sánh cặp câu: có “a” và không có “a”

Câu Nghĩa Sắc thái
She speaks a little English. Cô ấy nói được chút tiếng Anh. Đủ để giao tiếp cơ bản
She speaks little English. Cô ấy hầu như không nói được tiếng Anh. Không đủ, khó giao tiếp
I’ve got a few ideas. Tôi có vài ý tưởng. Có ý để bàn
I’ve got few ideas. Tôi gần như chẳng có ý tưởng nào. Bế tắc

Cùng một số lượng, người nói có thể chọn a few hoặc few tùy cách họ nhìn nhận. Ba người bạn có thể là “a few friends” với người thích yên tĩnh, nhưng là “few friends” với người muốn có nhiều bạn.

Các cụm hay gặp với few và little

  • quite a few = khá nhiều (không phải “ít”!): Quite a few students failed the test. – Khá nhiều học sinh trượt bài kiểm tra.
  • only a few / only a little = chỉ một ít thôi (nhấn mạnh ít): There are only a few tickets left. – Chỉ còn vài vé thôi.
  • very few / very little = rất ít: Very little information is available. – Có rất ít thông tin.
  • a little + tính từ / trạng từ = hơi, một chút: I’m a little tired. – Tôi hơi mệt. Could you speak a little slower? – Bạn nói chậm hơn một chút được không?
  • a little bit (văn nói) = một chút: I’m a little bit nervous. – Tôi hơi hồi hộp một chút.

Lưu ý: a little đứng trước tính từ (a little tired) mang nghĩa “hơi”, không liên quan đến danh từ không đếm được. Còn little đứng trước danh từ đếm được với nghĩa “nhỏ bé” là tính từ khác: a little girl – một cô bé.

Few và little đứng một mình

Khi danh từ đã được nhắc trước, có thể bỏ danh từ và để a few / a little đứng một mình:

  • “Do you have any stamps?” – “Yes, I have a few.” – “Bạn có tem không?” – “Có, tôi có vài cái.”
  • “Is there any soup left?” – “Just a little.” – “Còn canh không?” – “Còn chút xíu thôi.”

Liên hệ với much, many, some, any

Số lượng Đếm được (số nhiều) Không đếm được
Nhiều many, a lot of much, a lot of
Không xác định some, any some, any
Một ít (đủ) a few a little
Rất ít (không đủ) few little
Ít hơn (so sánh) fewer less

Ví dụ so sánh: I eat fewer sweets and drink less coffee now. – Giờ tôi ăn ít kẹo hơn và uống ít cà phê hơn. Về some/any, xem bài some và any khác nhau thế nào.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng a little với danh từ đếm được.
    Sai: I bought a little eggs.
    Đúng: I bought a few eggs. – Tôi đã mua vài quả trứng.
  2. Dùng a few với danh từ không đếm được.
    Sai: Can you give me a few advice?
    Đúng: Can you give me a little advice? / a few tips. (advice không đếm được)
  3. Bỏ “a” khi muốn nói ý tích cực. Tiếng Việt “có ít tiền” có thể mang cả hai nghĩa, nên người học hay bỏ “a”.
    Chưa đúng ý: Don’t worry, I have little money. Let’s eat out.
    Đúng: Don’t worry, I have a little money. Let’s eat out. – Đừng lo, tôi có ít tiền, đi ăn ngoài đi.
  4. Hiểu “quite a few” là “khá ít”.
    Quite a few people were there nghĩa là khá nhiều người ở đó.
  5. Danh từ sau a few để số ít.
    Sai: I stayed there for a few day.
    Đúng: I stayed there for a few days.
  6. Dùng less với danh từ đếm được.
    Trong văn viết chuẩn: There were fewer cars on the road today. (không nên viết “less cars”)
  7. Chia sai động từ.
    Sai: A few people is late. / There are a little water.
    Đúng: A few people are late. / There is a little water.

Bài tập nhanh

Điền few, a few, little hoặc a little.

  1. Add ___ salt to the soup. It tastes better.
  2. I can’t buy it. I have very ___ money.
  3. We’re going to the beach for ___ days. Do you want to come?
  4. The town is boring. There are ___ things to do in the evening.
  5. Can you wait ___ minutes? I’m almost ready.
  6. He’s lucky. He has ___ problems in life.
  7. I speak ___ Japanese, enough to order food.
  8. There’s ___ hope that the shop will open today. It’s already 10 p.m.
  9. I’m ___ hungry. Let’s have a snack.
  10. Quite ___ of my classmates live near the school.
Xem đáp án
  1. a little (salt không đếm được, ý tích cực)
  2. little (very little = rất ít, không đủ)
  3. a few (days đếm được)
  4. few (rất ít việc để làm – ý tiêu cực)
  5. a few (minutes đếm được)
  6. few (hầu như không có vấn đề – may mắn)
  7. a little (đủ để gọi món)
  8. little (gần như không còn hy vọng)
  9. a little (a little + tính từ = hơi)
  10. a few (quite a few = khá nhiều)

Câu hỏi thường gặp

A few là bao nhiêu?
Không có con số cố định. Thường là một số nhỏ, khoảng hai đến vài cái, tùy ngữ cảnh. Điều quan trọng là sắc thái “có, đủ dùng”.

Few và little có trang trọng không?
Few và little (không có “a”) nghe hơi trang trọng hoặc văn viết. Khi nói chuyện, not many / not much và very few / very little phổ biến hơn.

Gặp danh từ không biết đếm được hay không thì làm sao?
Tra từ điển: danh từ không đếm được thường được đánh dấu [U] hoặc “uncountable”. Bạn có thể tra nhanh nghĩa và ví dụ trên công cụ tra từ của Ngoại Ngữ Cộng Đồng.

Học tiếp

Bài ngữ pháp liên quan

Tra từ điển Anh–Việt · Tất cả bài ngữ pháp