Trả lời ngắn: Câu ước với wish dùng để nói về điều không có thật hoặc bạn muốn khác đi. Có ba công thức chính: (1) wish + quá khứ đơn để ước về hiện tại (I wish I had more time – Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn); (2) wish + quá khứ hoàn thành để tiếc về quá khứ (I wish I had studied harder – Ước gì tôi đã học chăm hơn); (3) wish + would để ước về tương lai hoặc muốn ai đó thay đổi thói quen (I wish you would stop smoking). Sau wish, động từ lùi một thì so với nghĩa thực tế — đây là điểm học sinh Việt Nam hay quên nhất.

Wish dùng để làm gì?

Khác với hope (hi vọng điều còn có thể xảy ra), wish thường nói về điều không thật, khó xảy ra, hoặc bạn tiếc vì đã khác. Ví dụ: I hope it doesn’t rain tomorrow (còn có thể không mưa) so với I wish it weren’t raining (đang mưa thật, bạn ước trời đừng mưa). Ba thì cơ bản của tiếng Anh (xem các thì trong tiếng Anh) xuất hiện trong câu ước dưới dạng đã “lùi thì”.

1. Ước về hiện tại: wish + quá khứ đơn

S + wish + S + V2/ed (quá khứ đơn) — nghĩa là hiện tại không như vậy. Với be, tiếng Anh chuẩn thường dùng were cho mọi ngôi (giống câu điều kiện loại 2).

  • I wish I spoke English fluently. – Ước gì tôi nói tiếng Anh trôi chảy. (Thực tế: tôi chưa trôi chảy.)
  • She wishes she lived near the sea. – Cô ấy ước được sống gần biển.
  • I wish I were taller. – Ước gì tôi cao hơn. (Cũng gặp was trong văn nói, nhưng thi cử nên dùng were.)
  • We wish we didn’t have so much homework. – Ước gì chúng tôi không có nhiều bài tập thế này.
  • He wishes he could drive. – Anh ấy ước biết lái xe. (could = quá khứ của can, xem can, could, may, might.)

Nhớ: dù nói về hiện tại, động từ sau wish vẫn chia quá khứ đơn (ôn lại ở bài thì quá khứ đơn).

2. Tiếc về quá khứ: wish + quá khứ hoàn thành

S + wish + S + had + V3/ed — điều đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ, giờ bạn tiếc.

  • I wish I had studied harder for the exam. – Ước gì tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.
  • She wishes she hadn’t said that. – Cô ấy ước mình đã không nói điều đó.
  • They wish they had left earlier. – Họ ước đã đi sớm hơn.
  • I wish I had known about the party. – Ước gì tôi biết về buổi tiệc đó.

Công thức này dựa trên thì quá khứ hoàn thành. Nếu bạn còn lẫn với hiện tại hoàn thành, xem thêm thì hiện tại hoàn thành: trong câu ước về quá khứ, phải dùng had + V3, không dùng have/has + V3.

3. Ước về tương lai / muốn ai đổi thói quen: wish + would

S + wish + S + would + V dùng khi:

  • Bạn muốn ai đó (không phải chính mình) thay đổi hành vi đang làm phiền: I wish you would listen to me. – Ước gì bạn chịu lắng nghe tôi.
  • Bạn muốn một tình huống tương lai khác đi (thường là khó kiểm soát): I wish it would stop raining. – Ước gì trời ngừng mưa.

Không dùng wish + would với cùng một chủ ngữ để nói về mong muốn của chính mình: ✘ I wish I would go. Hãy dùng I wish I could go hoặc I hope I can go.

Với kế hoạch tương lai bình thường (không mang sắc thái “ước / khó xảy ra”), dùng will hoặc going to như bài will khác going to và thì tương lai đơn.

Bảng tóm tắt ba loại câu ước

Nghĩa Công thức Ví dụ
Ước hiện tại (không thật) wish + quá khứ đơn / were / could I wish I had a car.
Tiếc quá khứ wish + had + V3 I wish I had gone there.
Muốn tương lai / người khác đổi wish + would + V I wish he would call me.

If only và hope khác wish thế nào?

  • If only = nhấn mạnh hơn wish, cùng công thức lùi thì: If only I knew the answer! – Giá như tôi biết đáp án!
  • Hope + hiện tại / tương lai (không lùi thì) khi điều đó còn khả thi: I hope you pass the test. – Tôi hi vọng bạn đậu.
  • ✘ I wish you pass the test. → ✔ I hope you pass hoặc I wish you would pass (sắc thái khác: hơi nghi ngờ / muốn bạn cố).

Wish + were và cấu trúc nhấn mạnh

Với mọi ngôi, văn phong trang trọng / thi cử thường dùng were thay vì was:

  • I wish I were taller. (không chỉ was)
  • She wishes she were on holiday.

Muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối, thêm just hoặc dùng if only:

  • I wish I had just checked the answer once more.
  • If only we had left earlier!

Khi ước về khả năng / được phép làm gì đó trong hiện tại, vẫn lùi thì: I wish I could swim (hiện tại không bơi được) — xem thêm can / could / may / might.

Wish trong câu tường thuật

Khi tường thuật, wish vẫn giữ cấu trúc lùi thì bên trong. Ví dụ: She said, “I wish I had more free time.” → She said she wished she had more free time. Xem quy tắc lùi thì đầy đủ ở bài câu tường thuật.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Không lùi thì. Sai: “I wish I have a big house.” Đúng: I wish I had a big house.
  2. Dùng will thay would. Sai: “I wish it will stop raining.” Đúng: I wish it would stop raining.
  3. Dùng wish + would với chính mình. Sai: “I wish I would be rich.” Đúng: I wish I were rich / I wish I could be rich.
  4. Nhầm tiếc quá khứ với ước hiện tại. “Ước gì hôm qua tôi không đi” → I wish I hadn’t gone yesterday (không phải didn’t go nếu muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn tất và tiếc).
  5. Dùng wish thay hope cho điều còn khả thi. “Hi vọng bạn khỏe” → I hope you are well, không phải I wish you are well.
  6. Quên were với be. Trong thi: ưu tiên I wish I were you.

Bài tập nhanh

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc hoặc sửa lỗi.

  1. I wish I ___ (be) better at maths.
  2. She wishes she ___ (not / eat) so much cake yesterday.
  3. I wish you ___ (stop) making that noise!
  4. We wish we ___ (can) speak Japanese.
  5. He wishes he ___ (buy) that house last year.
  6. Sửa lỗi: I wish I will have more time tomorrow.
  7. Sửa lỗi: I wish I am taller.
  8. Viết lại với wish: I’m sorry I didn’t call you.
  9. Viết lại với wish: I don’t know her phone number. (ước hiện tại)
  10. Chọn: I hope / wish it doesn’t rain on our wedding day. (điều còn khả thi)
Xem đáp án
  1. were (hoặc was trong văn nói; thi nên were)
  2. hadn’t eaten
  3. would stop
  4. could
  5. had bought
  6. I wish I had more time tomorrow. / hoặc I hope I will have more time tomorrow. (tùy sắc thái)
  7. I wish I were taller.
  8. I wish I had called you. / I wish I hadn’t forgotten to call you.
  9. I wish I knew her phone number.
  10. hope

Câu hỏi thường gặp

Wish và if only khác nhau thế nào?
Cùng công thức lùi thì. If only mang sắc thái tiếc nuối mạnh hơn, thường đứng một mình như một lời than: If only I had listened!

Có dùng wish + hiện tại hoàn thành không?
Không. Để tiếc quá khứ dùng had + V3 (quá khứ hoàn thành), không dùng have/has + V3.

“I wish I would…” bao giờ đúng?
Hầu như không, khi chủ ngữ hai vế giống nhau. Dùng could, quá khứ đơn, hoặc were thay thế.

Gặp từ lạ trong ví dụ thì sao?
Tra nghĩa và phiên âm trên công cụ tra từ của Ngoại Ngữ Cộng Đồng.

Học tiếp

Bài ngữ pháp liên quan

Tra từ điển Anh–Việt · Tất cả bài ngữ pháp