Trả lời ngắn: Although / though / even though là liên từ — đi với mệnh đề (có chủ ngữ + động từ): Although it rained, we went out. Despite / in spite of là giới từ — đi với danh từ, V-ing hoặc the fact that + mệnh đề: Despite the rain, we went out / In spite of feeling tired, she finished the work. Nghĩa đều là “mặc dù”, nhưng không dùng kèm but trong cùng một câu kiểu “Although… but…”.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | Loại | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| although / though / even though | liên từ | mệnh đề (S + V) | Although she was ill, she came. |
| despite | giới từ | danh từ / V-ing / the fact that | Despite her illness, she came. |
| in spite of | giới từ (cụm) | giống despite | In spite of her illness, she came. |
Ba câu trên cùng nghĩa: “Mặc dù ốm, cô ấy vẫn đến.” Muốn nắm chỗ của các liên từ khác (but, because, so…), xem bài tổng quan liên từ trong tiếng Anh.
Although, though, even though + mệnh đề
Sau các từ này phải có chủ ngữ + động từ:
- Although it was late, he kept working. – Mặc dù đã muộn, anh ấy vẫn làm việc.
- Though she studied hard, she didn’t pass. – Dù học chăm, cô ấy vẫn không đậu.
- Even though the ticket was expensive, we bought it. – Dù vé đắt, chúng tôi vẫn mua. (Even though nhấn mạnh hơn.)
Mệnh đề although có thể đứng trước hoặc sau:
- Although I was tired, I finished my homework.
- I finished my homework although I was tired.
Khi mệnh đề nhượng bộ đứng trước, thường có dấu phẩy; khi đứng sau thì thường không cần.
Though còn dùng ở cuối câu trong văn nói (nghĩa “tuy vậy”): I like him. He’s a bit strange, though. – Tôi quý anh ấy. Dù sao anh ấy cũng hơi kỳ.
Despite và in spite of + danh từ / V-ing
Despite và in spite of cùng nghĩa, cùng cách dùng. Sau chúng không trực tiếp gắn một mệnh đề trần (trừ khi có the fact that).
- Despite the traffic, we arrived on time. – Dù kẹt xe, chúng tôi đến đúng giờ.
- In spite of the noise, the baby slept well. – Dù ồn, em bé vẫn ngủ ngon.
- Despite working all day, she went to the gym. – Dù làm cả ngày, cô ấy vẫn đi tập.
- In spite of feeling nervous, he gave a great speech. – Dù thấy hồi hộp, anh ấy vẫn nói rất hay.
- Despite his age, he runs every morning. – Dù lớn tuổi, ông ấy vẫn chạy bộ mỗi sáng.
Danh từ sau despite / in spite of có thể là danh từ không đếm được hoặc cụm danh từ — ôn lại ở bài danh từ đếm được và không đếm được.
Despite / in spite of the fact that
Khi bạn muốn giữ nguyên một mệnh đề đầy đủ sau despite / in spite of, thêm the fact that:
- Despite the fact that it was raining, we went hiking.
- In spite of the fact that she had no experience, she got the job.
Cách này hơi dài và trang trọng. Trong văn nói / viết thông thường, dùng although ngắn gọn hơn: Although it was raining, we went hiking.
Đổi câu qua lại (biến đổi có kiểm soát)
| Although + mệnh đề | Despite / in spite of + … |
|---|---|
| Although it rained, … | Despite the rain, … |
| Although she was tired, … | Despite being tired / Despite her tiredness, … |
| Although he failed, … | Despite failing / Despite his failure, … |
| Although they are rich, … | Despite being rich / Despite their wealth, … |
- Although Lan was busy, she helped me. = Despite being busy, Lan helped me. = Despite her busy schedule, Lan helped me.
Although vs but vs however
- Although nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong một câu phức.
- But là liên từ kết hợp, nối hai mệnh đề ngang hàng: It rained, but we went out.
- However là trạng từ nối, thường mở câu mới: It rained. However, we went out.
Không ghép although với but:
- ✘ Although it rained, but we went out.
- ✔ Although it rained, we went out.
- ✔ It rained, but we went out.
Tương tự, đừng viết Despite… but…. Khi cần nhấn mạnh tương phản mạnh hơn nữa trong văn viết trang trọng, đôi khi gặp đảo ngữ với though — xem thêm tinh thần đảo ngữ ở bài đảo ngữ trong tiếng Anh.
Despite hay in spite of — chọn cái nào?
Nghĩa giống hệt. Despite ngắn hơn, hơi phổ biến trong văn viết hiện đại. In spite of cũng hoàn toàn chuẩn. Chỉ cần nhớ: sau cả hai đều là danh từ / V-ing, không phải mệnh đề trần.
- ✘ Despite it was cold, …
- ✔ Despite the cold, … / Despite being cold, … / Although it was cold, …
Lỗi người Việt hay mắc
- Although… but… (dịch “Mặc dù… nhưng…”).
Sai: Although he is rich, but he is unhappy.
Đúng: Although he is rich, he is unhappy. / He is rich, but he is unhappy. - Despite + mệnh đề trần.
Sai: Despite she was tired, she cooked dinner.
Đúng: Despite being tired, she cooked dinner. / Although she was tired, … - In spite + danh từ (thiếu of).
Sai: In spite the rain…
Đúng: In spite of the rain… - Despite of (thừa of).
Sai: Despite of the rain…
Đúng: Despite the rain… / In spite of the rain… - Nhầm because và although. Because = nguyên nhân; although = nhượng bộ (ý trái mong đợi).
Sai ngữ cảnh: Although I was hungry, I ate a lot. (nếu muốn nói “vì đói nên ăn nhiều” → dùng because) - Quên chủ ngữ sau although.
Sai: Although raining, we went out.
Đúng: Although it was raining, we went out. / Despite the rain, …
Bài tập nhanh
Chọn từ đúng hoặc viết lại câu.
- ___ it was noisy, I slept well. (Although / Despite)
- ___ the noise, I slept well. (Although / Despite)
- ___ working hard, he didn’t get a promotion. (Although / In spite of)
- Sửa lỗi: Although she is young, but she is very mature.
- Sửa lỗi: Despite he was late, the teacher let him in.
- Sửa lỗi: In spite the bad weather, they played football.
- Sửa lỗi: Despite of her fear, she spoke up.
- Viết lại với despite: Although it was expensive, we bought the phone.
- Viết lại với although: Despite being busy, Nam helped us.
- Chọn: It was raining. ___, we went for a walk. (Although / However / Despite)
Xem đáp án
- Although
- Despite (hoặc In spite of)
- In spite of (hoặc Despite)
- Although she is young, she is very mature. / She is young, but she is very mature.
- Despite being late… / Although he was late…
- In spite of the bad weather…
- Despite her fear… / In spite of her fear…
- Despite the price / Despite being expensive / Despite its high price, we bought the phone.
- Although Nam was busy, he helped us.
- However (mở câu mới; Although/Despite không đứng một mình kiểu này)
Câu hỏi thường gặp
Even though và although khác nhau thế nào?
Cùng cấu trúc. Even though nhấn mạnh hơn (“dù cho… đến thế nào”).
Có dùng despite that không?
Trong văn nói đôi khi gặp despite that, nhưng thi cử / văn viết chuẩn nên dùng despite the fact that hoặc đổi sang although.
Though ở cuối câu có sai không?
Không — khá tự nhiên trong hội thoại: It was hard, though.
Muốn mở rộng liên từ khác?
Xem liên từ trong tiếng Anh và luyện viết email mạch lạc hơn ở cách viết email tiếng Anh.
Học tiếp
- Liên từ trong tiếng Anh
- Đảo ngữ trong tiếng Anh
- Câu ước với wish
- Cấu trúc too và enough
- Cách viết email tiếng Anh
- Tất cả bài ngữ pháp
- Tra từ Anh – Việt
