Claim là gì? Cấu trúc của từ claim trong tiếng Anh

0
18
Businessman with pen signing official business contract, rental agreement, making a deal concept, close up

Claim được xem là một trong những cụm từ khá phổ biến và thường gặp trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, từ này còn có thể kết hợp với nhiều từ khác nhằm tạo ra những hiệu ứng ngôn ngữ hay nét nghĩa khác nhau. Nếu như bạn đang băn khoăn claim là gì và những cách hiểu, cách sử dụng claim như thế nào, hãy cùng tham khảo những chia sẻ dưới đây nhé.

Claim là gì?

Claim là động từ cơ bản trong Tiếng Anh, được phát âm là /kleim/. Claim là động từ được chia ở dạng nguyên mẫu. Ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ, claim được chia là claimed. Vì thế, khi sử dụng trong văn nói hoặc văn viết, hãy lưu ý để tránh những lỗi sai ngữ pháp.

Claim có nhiều nghĩa khác nhau tuỳ theo từng hoàn cảnh. Nhìn chung, nghĩa phổ biến nhất của Claim là khẳng định, tuyên bố. Sau động từ này là một mệnh đề đi kèm hoặc động từ đi kèm với “to”

Claim là một động từ được sử dụng khá phổ biến

Một số nghĩa của từ claim và ví dụ đi kèm

Để giúp bạn đọc hiểu hơn về nghĩa và cách dùng động từ claim, chúng tôi xin cung cấp một số nét nghĩa và ví dụ đi kèm dưới đây. 

Thứ nhất, claim có nghĩa là khẳng định một điều gì đó. Mặc dù không thể chứng minh hoàn toàn được đây là thực tế, bạn vẫn có thể đưa ra lời khẳng định để bày tỏ quan điểm.

Ví dụ: I claim to have met the boy but none believe it. – Tôi khẳng định đã gặp cậu bé đó nhưng không ai tin cả.

Thứ hai, claim có nghĩa là xin một cái gì đó có giá trị vì người nói nghĩ rằng nó thuộc về mình hoặc mình có quyền đưa ra yêu cầu như vậy. 

Ví dụ: If you have finished reading the book, let me claim it. – Nếu cậu đã đọc xong cuốn sách thì cho mình xin lại nó.

Thứ ba, claim có nghĩa là đưa ra yêu cầu bằng văn bản về tiền từ chính phủ hoặc tổ chức.

Ví dụ: You’ll claim the money if the goods are damaged. – Bạn sẽ được nhận khoản tiền nếu hàng hoá hư hỏng.

Claim có nhiều ý nghĩa khác nhau

Cấu trúc của từ claim trong tiếng Anh như thế nào?

Tuỳ theo từng trường hợp mà chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc claim trong tiếng Anh một cách phù hợp nhất. Những cấu trúc phổ biến thường được sử dụng cho động từ này gồm có:

Cấu trúc 1: Claim + (that) something: nhận, đòi, xin lại cái gì

Cấu trúc 2: Claim + to do something: khẳng định, tuyên bố làm cái gì

Cấu trúc 3: Claim sb’s life: lấy đi mạng sống của ai đó.

Tuỳ theo từng ngữ cảnh mà chúng ta có thể xác định claim là gì cũng như sử dụng chính xác nhất. Hi vọng với những chia sẻ này, bạn đã biết được cách sử dụng claim trong từng ngữ cảnh chính xác và diễn đạt trọn vẹn ý của mình.

Xem thêm:

Brokerage là gì? 

Credit là gì? 

Offering là gì?

Bạn đang đọc bài viết Claim là gì? Cấu trúc của từ claim trong tiếng Anh tại chuyên mục Tự học ngoại ngữ, trên website Ngoaingucongdong.com