Trả lời ngắn: Tính từ sở hữu (possessive adjectives: my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước một danh từ: my book – cuốn sách của tôi. Đại từ sở hữu (possessive pronouns: mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, thay cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”: This book is mine. – Cuốn sách này là của tôi. Mẹo nhớ nhanh: phía sau có danh từ thì dùng my; phía sau không có danh từ thì dùng mine.

Bảng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu (+ danh từ) Đại từ sở hữu (đứng một mình) Nghĩa
I my phone mine của tôi
you your phone yours của bạn / của các bạn
he his phone his của anh ấy
she her phone hers của cô ấy
it its name (hầu như không dùng) của nó
we our phones ours của chúng tôi / chúng ta
they their phones theirs của họ

Hai điểm cần để ý ngay: his giống nhau ở cả hai cột, và không có dấu nháy (‘) trong bất kỳ từ nào của bảng này – không có your’s, her’s hay their’s.

Tính từ sở hữu: luôn đi kèm danh từ

Tính từ sở hữu cho biết danh từ phía sau thuộc về ai. Nó đứng ở vị trí giống như mạo từ a/an/the, tức là ngay trước danh từ (hoặc trước tính từ + danh từ).

  • This is my sister. – Đây là chị gái tôi.
  • Is this your bag? – Đây có phải túi của bạn không?
  • His new car is red. – Chiếc xe mới của anh ấy màu đỏ.
  • She lives with her parents. – Cô ấy sống cùng bố mẹ.
  • The cat is eating its food. – Con mèo đang ăn thức ăn của nó.
  • We love our teacher. – Chúng tôi rất quý cô giáo của mình.
  • They sold their old house. – Họ đã bán căn nhà cũ của họ.

Lưu ý: không dùng tính từ sở hữu cùng lúc với a/an/the. Không nói “the my book” hay “a my friend”.

Dùng tính từ sở hữu cho bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân

Tiếng Việt thường bỏ “của tôi” khi nói về tay, chân, tóc, điện thoại… vì đã rõ là của ai. Tiếng Anh thì gần như luôn cần tính từ sở hữu trong những trường hợp này:

  • I washed my hands. – Tôi đã rửa tay. (không nói “I washed hands”)
  • He broke his leg. – Anh ấy bị gãy chân.
  • She is brushing her hair. – Cô ấy đang chải tóc.
  • Don’t forget your keys. – Đừng quên chìa khoá nhé.

Đại từ sở hữu: đứng một mình, không có danh từ phía sau

Đại từ sở hữu giúp ta không lặp lại danh từ đã nhắc trước đó. Mine = my + danh từ, yours = your + danh từ, v.v.

  • This isn’t my pen. Mine is blue. – Đây không phải bút của tôi. Bút của tôi màu xanh. (Mine = my pen)
  • Your phone is newer than his. – Điện thoại của bạn mới hơn của anh ấy. (his = his phone)
  • “Whose umbrella is this?” – “It’s hers.” – “Cái ô này của ai?” – “Của cô ấy.”
  • Our flat is small, but theirs is very big. – Căn hộ của chúng tôi nhỏ, nhưng của họ thì rất rộng.
  • Is this seat yours? – Ghế này của bạn à?

Đại từ sở hữu có thể đứng ở vị trí chủ ngữ (Mine is blue), sau động từ to be (It’s hers), hoặc sau giới từ / so sánh (newer than his).

Khi đại từ sở hữu làm chủ ngữ, động từ chia theo danh từ mà nó thay thế: My shoes are black. Yours are white. (yours = your shoes, số nhiều) – Giày của tôi màu đen. Của bạn màu trắng.

So sánh trực tiếp: my hay mine?

Có danh từ phía sau → tính từ sở hữu Không có danh từ → đại từ sở hữu
This is my coffee. This coffee is mine.
That is your seat. That seat is yours.
These are her books. These books are hers.
It’s our decision. The decision is ours.
Those are their bikes. Those bikes are theirs.

Cả hai cột đều đúng; khác nhau ở chỗ nhấn mạnh. Cột phải thường dùng khi trả lời câu hỏi “của ai?” hoặc khi so sánh, đối chiếu đồ của người này với người kia.

Cấu trúc “a friend of mine”

Muốn nói “một người bạn của tôi” (trong số nhiều người bạn), tiếng Anh dùng a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu:

  • She is a friend of mine. – Cô ấy là một người bạn của tôi.
  • He’s a colleague of hers. – Anh ấy là một đồng nghiệp của cô ấy.
  • That’s an old habit of his. – Đó là một thói quen cũ của anh ấy.

Không nói “a friend of me” hay “a friend of my”. Nếu là tên riêng hoặc danh từ, dùng sở hữu cách: a friend of Lan’s, a friend of my brother’s.

Liên hệ với sở hữu cách ‘s và câu hỏi “Whose…?”

Với danh từ và tên riêng, ta không có “tính từ sở hữu” riêng mà dùng ‘s. Điều thú vị là ‘s cũng hoạt động được theo cả hai kiểu:

  • This is Minh’s laptop. – Đây là laptop của Minh. (giống his laptop)
  • This laptop is Minh’s. – Cái laptop này là của Minh. (giống his)

Quy tắc thêm ‘s, s’ và những trường hợp đặc biệt được giải thích trong bài sở hữu cách ‘s trong tiếng Anh.

Để hỏi “của ai”, dùng whose. Câu trả lời thường dùng đại từ sở hữu hoặc ‘s:

  • Whose keys are these? – They’re mine. – Chùm chìa khoá này của ai? – Của tôi.
  • Whose is this jacket? – It’s Nam’s. – Áo khoác này của ai? – Của Nam.

Đừng nhầm whose (của ai) với who’s (= who is / who has): Who’s that girl? – Cô gái kia là ai?

Its và it’s: cặp dễ nhầm nhất

Từ Là gì Ví dụ
its tính từ sở hữu của it (“của nó”) The company changed its logo. – Công ty đã đổi logo của mình.
it’s viết tắt của it is hoặc it has It’s raining. – Trời đang mưa. / It’s been a long day. – Hôm nay thật dài.

Cách kiểm tra: thử thay bằng it is. Nếu câu vẫn đúng nghĩa thì viết it’s; nếu không thì viết its. Tương tự: your (của bạn) khác you’re (= you are), their (của họ) khác they’re (= they are) và there (ở đó).

Chọn đúng his hay her

Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu chọn theo người sở hữu, không theo đồ vật. Đồ vật là gì không quan trọng:

  • Lan loves her father. – Lan rất thương bố. (Lan là nữ → her)
  • Nam loves his mother. – Nam rất thương mẹ. (Nam là nam → his)

Với đồ vật, con vật không rõ giới tính, công ty, quốc gia… thường dùng its (số ít) hoặc their (số nhiều): The tree lost its leaves. – Cái cây rụng hết lá. The students opened their books. – Học sinh mở sách ra.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng đại từ sở hữu trước danh từ.
    Sai: This is mine book.
    Đúng: This is my book. / This book is mine.
  2. Dùng tính từ sở hữu mà không có danh từ.
    Sai: Is this pen your?
    Đúng: Is this pen yours?
  3. Thêm dấu nháy vào đại từ sở hữu.
    Sai: The choice is your’s. / The red car is her’s.
    Đúng: The choice is yours. / The red car is hers.
  4. Viết it’s thay cho its.
    Sai: The dog wagged it’s tail.
    Đúng: The dog wagged its tail. – Con chó vẫy đuôi.
  5. Nhầm his/her khi nói nhanh. Tiếng Việt nói “anh ấy”, “cô ấy”, nhưng khi kể chuyện người học thường quên đổi.
    Sai: My mother is a nurse. His hospital is near our house.
    Đúng: My mother is a nurse. Her hospital is near our house.
  6. Dịch “của tôi” thành “of me”.
    Sai: the house of me / a friend of me
    Đúng: my house / a friend of mine
  7. Bỏ tính từ sở hữu trước bộ phận cơ thể.
    Chưa đúng: I have a headache, so I closed eyes.
    Đúng: I have a headache, so I closed my eyes.
  8. Dùng cả mạo từ lẫn tính từ sở hữu.
    Sai: The my phone is broken.
    Đúng: My phone is broken.

Bài tập nhanh

Chọn từ đúng trong ngoặc.

  1. Excuse me, is this (your / yours) wallet?
  2. That’s not my coat. (My / Mine) is grey.
  3. Mai and (her / hers) brother go to the same school.
  4. The bird hurt (its / it’s) wing.
  5. “Whose glasses are these?” – “They’re (my / mine).”
  6. Tom is (a friend of me / a friend of mine).
  7. Our garden is bigger than (their / theirs).
  8. My father cut (his / him) finger while cooking.
  9. These seats are (our / ours). Yours are in row C.
  10. (Its / It’s) a beautiful day today.
Xem đáp án
  1. your (có danh từ wallet phía sau)
  2. Mine (= my coat)
  3. her (có danh từ brother phía sau)
  4. its (của nó)
  5. mine (đứng một mình)
  6. a friend of mine
  7. theirs (= their garden)
  8. his (tính từ sở hữu + finger)
  9. ours (đứng một mình)
  10. It’s (= It is)

Câu hỏi thường gặp

Tại sao “its” không có đại từ sở hữu?
Về lý thuyết có, nhưng trong thực tế gần như không ai dùng “its” đứng một mình. Thay vào đó, người bản ngữ nói lại cả cụm danh từ: The idea is good, but its cost is high.

“His” là tính từ hay đại từ sở hữu?
Cả hai. Nhìn phía sau: his car (có danh từ → tính từ sở hữu), The car is his (đứng một mình → đại từ sở hữu).

Tính từ sở hữu có thay đổi theo số nhiều của danh từ không?
Không. my book, my books – “my” giữ nguyên. Chỉ người sở hữu thay đổi thì từ mới đổi (my → our).

Gặp từ mới trong ví dụ thì tra ở đâu?
Bạn có thể tra nghĩa, phiên âm và nghe phát âm bằng công cụ tra từ Anh – Việt.

Học tiếp

Bài ngữ pháp liên quan

Tra từ điển Anh–Việt · Tất cả bài ngữ pháp