Random là gì? Những ví dụ cụ thể với từ random

0
90

Chắc hẳn không ít khi bạn đọc bắt gặp từ random trong văn nói cũng như văn viết thường ngày. Random là một từ khá phổ biến trong đời sống thường ngày. Chính vì thế trong một số trường hợp, random thường được dùng trực tiếp mà không cần phải phiên dịch sang nghĩa tiếng Việt. Vậy random là gì? Nếu như đây là câu hỏi khiến bạn băn khoăn, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa random trong bài viết này nhé.

Danh từ random là gì?

Danh từ random có nghĩa là sự tình cờ, ngẫu nhiên. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Ngoài ra, người ta còn dùng từ random để diễn tả sự cẩu thả, bừa bãi, tuỳ tiện.

Khi kết hợp với những giới từ nhất định, cụm từ sẽ mang những ý nghĩa khác nhau. Chẳng hạn, at random có nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ. 

Với cụm từ at random, bạn có thể kết hợp với những động từ đi kèm. Khi nói to speak at random thì có nghĩa là một ai đó nói bậy bạ. Hoặc khi nói to shoot at random thì có nghĩa là bắn bừa bãi, không chính xác.

Random thường được hiểu là ngẫu nhiên

Tính từ random là gì?

Random còn được sử dụng với vai trò là tính từ. Thông thường, tính từ random có nghĩa là bừa bãi, ẩu, không có mục đích. Trong một số trường hợp, tính từ này còn được hiểu là ngẫu nhiên, tình cờ, không theo nguyên tắc.

Ví dụ, khi nói a random shot thì có nghĩa đây là một phát bắn bừa. Tuy nhiên, khi nói a random selection thì chúng ta có thể hiểu đây là một sự tuyển chọn tình cờ, tuỳ tiện, không tuân theo bất cứ nguyên tắc nào.

Random thường được sử dụng trong nhiều chuyên ngành khác nhau

Random có nghĩa gì trong những chuyên ngành khác nhau?

Trong chuyên ngành toán tin, random thường được hiểu với nghĩa là ngẫu nhiên. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật chung, nghĩa phổ biến của random là hỗn độn, ngẫu nhiên.

Random có thể xuất hiện trong một số thuật ngữ chuyên ngành như Authentication Random Number (ARN), Card random access memory (CRAM), Dynamic Random Access Memory (DRAM), Equivalent Random Theory (ERT),…

Ví dụ về cách sử dụng của random

Để hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của random, bạn có thể tham khảo một số ví dụ dưới đây:

The results for the contest are completely random: Kết quả của cuộc thi hoàn toàn là ngẫu nhiên.
I picked a random number: Tôi đã chọn một con số ngẫu nhiên.

A random guy just came in and took my seat: Một người đàn ông xa lạ đã đến và chiếm chỗ của tôi.

I randomly walked around until I saw what I liked: Tôi đã đi dạo ngẫu nhiên cho đến khi nhìn thấy thứ tôi thích.

Hi vọng những chia sẻ trên đây đã giúp bạn hiểu thêm random là gì cũng như sử dụng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh.

Việc sử dụng từ random trong ngữ cảnh văn nói, văn viết thông thường hầu như có thể chấp nhận được vì dễ hiểu. Tuy nhiên, trong những trường hợp trang trọng, bạn nên dịch ra tiếng Việt để tránh tình trạng phản cảm trong giao tiếp nhé.

Xem thêm:

Claim là gì? 

Brokerage là gì? 

Credit là gì?

Bạn đang đọc bài viết Random là gì? Những ví dụ cụ thể với từ random tại chuyên mục Tự học ngoại ngữ, trên website Ngoaingucongdong.com